edward benjamin britten
Học thuậtThân thiện
A conductor leads an orchestra in a performance of a piece by Edward Benjamin Britten.
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một nhà soạn nhạc người Anh: "Edward Benjamin Britten" là tên đầy đủ của một nhà soạn nhạc, nghệ sĩ dương cầm và chỉ huy dàn nhạc người Anh quan trọng của thế kỷ 20. Ông được biết đến rộng rãi với tên gọi Benjamin Britten.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The festival featured a performance of "War Requiem" by Edward Benjamin Britten. (Lễ hội có buổi biểu diễn tác phẩm "Khúc cầu hồn chiến tranh" của Edward Benjamin Britten.)
- Edward Benjamin Britten composed many operas, including "Peter Grimes". (Edward Benjamin Britten đã sáng tác nhiều vở opera, bao gồm "Peter Grimes".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên Benjamin Britten thường được sử dụng phổ biến hơn tên đầy đủ Edward Benjamin Britten trong các văn bản âm nhạc và phê bình.
- Cụm từ Britten's music (Âm nhạc của Britten) thường được dùng để chỉ toàn bộ phong cách và di sản sáng tác của ông.
Biến thể và từ gần giống
- Benjamin Britten (n): Tên gọi phổ biến và ngắn gọn của nhà soạn nhạc.
- Lord Britten (n): Danh hiệu ông được phong tước (Nam tước) vào cuối đời.
- Composer (n): nhà soạn nhạc (từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Benjamin Britten: (tên gọi phổ biến).
- The composer Britten: (nhà soạn nhạc Britten).
A conductor leads an orchestra in a performance of a piece by Edward Benjamin Britten.
Noun
- nhà soạn nhạc chính người Anh của thế kỷ 20; được biết đến với các vở opera(1913-1976)